Từ vựng / Cụm từ, Nghĩa tiếng Việt, industry, ngành công nghiệp, biology, sinh học, escape, trốn thoát, promote, thăng chức, quảng bá, abroad, ở nước ngoài, consist, bao gồm, attend, tham dự, evidence, bằng chứng, temperature, nhiệt độ, effective, hiệu quả, aloud, thành tiếng, item, món đồ, clothing, quần áo, annoying, gây khó chịu, trouble, rắc rối, prize, giải thưởng, convenience, sự tiện lợi, preservation, sự bảo tồn, resource, tài nguyên, relaxation, sự thư giãn, fashion designer, nhà thiết kế thời trang, career, nghề nghiệp, decision, quyết định, teenager, thanh thiếu niên, future, tương lai, challenging, đầy thử thách, explore, khám phá, tìm hiểu, opportunity, cơ hội, motivate, thúc đẩy, skill, kỹ năng, necessary, cần thiết, career path, con đường nghề nghiệp, technology, công nghệ, healthcare, chăm sóc sức khỏe, communication, giao tiếp, problem-solving, giải quyết vấn đề, ability, khả năng, gain, đạt được, knowledge, kiến thức, internship, kỳ thực tập, part-time job, việc làm bán thời gian, involve, bao gồm, liên quan, well-informed, có hiểu biết đầy đủ, satisfaction, sự hài lòng, personal growth, sự phát triển cá nhân, countryside, vùng nông thôn, peaceful, yên bình, field, cánh đồng, breathtaking, đẹp ngoạn mục, fresh, tươi, frozen, đông lạnh, processed, đã qua chế biến, atmosphere, bầu không khí, entertainment center, trung tâm giải trí, stressful, căng thẳng, pollution, ô nhiễm, pace, nhịp độ, lifestyle, lối sống, landline telephone, điện thoại cố định, privacy, sự riêng tư.
0%
PRACTICE TEST 2
共享
共享
共享
由
Phamthibichhuye
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?