pretend, giả vờ, pollution, ô nhiễm, education, giáo dục, invention, phát minh, gravity, trọng lực, determine, xác định, quyết định, examine, kiểm tra, xem xét, assignment, bài tập, nhiệm vụ, responsible, có trách nhiệm, community, cộng đồng, exercise, tập thể dục, sleepy, buồn ngủ, noise, tiếng ồn, university student, sinh viên đại học, earn, kiếm tiền, apartment, căn hộ, fluent, trôi chảy, tool, công cụ, activity, hoạt động, app, ứng dụng, course, khóa học, level, trình độ, beginner, người mới bắt đầu, intermediate, trung cấp, listening skill, kỹ năng nghe, spelling, chính tả, spoken English, tiếng Anh nói, sentence, câu, citizen, công dân, interview, phỏng vấn, tablet, máy tính bảng, headline, tiêu đề tin tức, one-on-one lesson, bài học 1-1, feedback, phản hồi, essential, thiết yếu, nutrient, chất dinh dưỡng, concentration, sự tập trung, memory, trí nhớ, well-balanced, cân bằng tốt, protein, chất đạm, fiber, chất xơ, whole grain, ngũ cốc nguyên hạt, steady, ổn định, sugary, nhiều đường, burst of energy, nguồn năng lượng bùng lên nhanh, blood sugar, đường huyết, fluid, chất lỏng, dehydration, sự mất nước, exhaustion, sự kiệt sức, alert, tỉnh táo, hydrated, đủ nước, boost, tăng cường, performance, hiệu suất, khả năng thể hiện, productive, năng suất, tradition, truyền thống, unique, độc đáo, brunch, bữa giữa sáng và trưa, spread, món phết/bôi lên bánh, seaside, bờ biển, firework, pháo hoa.
0%
PRACTICE TEST 3
共享
共享
共享
由
Phamthibichhuye
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?