How much is this thing?, Cái này bao nhiêu tiền?, How much is this fruit?, Quả này bao nhiêu tiền?, How much is one pineapple?, Bao nhiêu tiền 1 quả dứa?, How much is one kilo of watermelon?, Bao nhiêu tiền 1 cân dưa hấu?, How much is one coconut?, Bao nhiêu tiền 1 quả dừa?, 35k is okay?, 35k được không?, How many kilograms of mangoes do you want to buy? - 6 kg, Bạn muốn mua mấy cân xoài? - sáu cân, How many tables do you want to sell? - 15 tables, Bạn muốn bán bao nhiêu cái bàn? - 15 cái (bàn), Do you have beef?, Bạn có thịt bò không?, Could you reduce the price? / Could you give me a discount., Giảm giá cho tôi đi. / Bớt cho tôi đi., How many cups of coffee do you drink a day? - 2 cups, Bạn uống mấy cốc cà phê một ngày? - 2 cốc
0%
Unit 4
共享
共享
由
Trangtran2209
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
翻卡片
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?