play a musical instrument, chơi nhạc cụ, ★ protect the environment, bảo vệ môi trường, ★ reduce pollution/waste, giảm ô nhiễm/rác thải, ★ save energy/water, tiết kiệm năng lượng/nước, ★ raise awareness, nâng cao nhận thức, ★ preserve culture/traditions, bảo tồn văn hóa/truyền thống, ★ maintain traditions, duy trì truyền thống, ★ improve skills, cải thiện kỹ năng, ★ boost confidence, tăng tự tin, ★ provide information/help, cung cấp thông tin/hỗ trợ, ★ follow instructions, làm theo hướng dẫn, ★ obey rules/signs, tuân thủ quy định/biển báo, ★ solve problems, giải quyết vấn đề, ★ build relationships, xây dựng mối quan hệ, ★ support local businesses, ủng hộ doanh nghiệp địa phương, ★ choose a table, chọn bàn, ★ pay for sth, trả tiền cho, ★ apply for a job, ứng tuyển việc làm, ★ prepare questions, chuẩn bị câu hỏi, ★ comment on performance, nhận xét phần thể hiện, ★ issue alerts/warnings, phát cảnh báo, ★ organize rescue teams, tổ chức đội cứu hộ, ★ provide shelters, cung cấp nơi trú ẩn, ★ minimize damage, giảm thiểu thiệt hại, ★ release chemicals, giải phóng chất hóa học, ★ improve mood, cải thiện tâm trạng, ★ get enough sleep, ngủ đủ, ★ follow a healthy diet, theo chế độ ăn lành mạnh, ★ avoid junk food, tránh đồ ăn vặt không lành mạnh, ★ keep the air clean, giữ không khí sạch
0%
Collocation 2
共享
共享
由
Maiphuongdo89
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?