quảng cáo, advertise, giao phó, assign, Khán giả, audience, bữa sáng, breakfast, cuộc thi, competition, mát mẻ, cool, đạt được, gain, sự quan trọng, importance, kiến thức/sự hiểu biết, knowledge, chính/quan trọng, major, xấu tính, mean, thích cái gì hơn, prefer, tổng thống/chủ tịch, president, sự tiến triển, progress, tôn trọng, respect, giàu có, rich, kỹ năng, skill, bằng cách nào đó, somehow, sức khỏe/sức lực, strength, lựa chọn, vote
0%
4000_p177
共享
共享
由
Thuonghuyen6
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
《Hello华语》B02-L1 choose
由
Huayu
寻找匹配项
4
《Hello华语》B02-L5 choose
由
Huayu
随堂测验
3
CHUYÊN ĐỀ - WORD FORM
由
Hongchi1510
随堂测验
11
Show interest _ Speakout
由
Marynaaleks
随机卡
3
Trò chơi chủ đề Nghề nghiệp "Ai đoán giỏi?"
由
Hoanghoa098683
问答游戏
3
Chọn động từ thích hợp
由
Vietngustann
完成句子
7
ÔN HK1 GLOBAL SUCCESS 4
由
11cuteplotus198
问答游戏
9
TIẾNG ANH 4 GLOBAL SUCCESS UNIT 17 TỔNG HỢP
由
150126wordwall
句子排列
3
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?