what , là gì, cái gì, who , là ai, how old , bao nhiêu tuổi, what colour, màu gì, years old, (năm) tuổi, break time, giờ ra chơi, play chess, chơi cờ, look at, nhìn vào, photo, bức ảnh, this, đây, này ( khoảng cách gần), that, kia, đó ( khoảng cách xa).

排行榜

视觉风格

选项

切换模板

)
恢复自动保存: