Catch on, trở nên phổ biến, set aside , Gạt sang 1 bên, tiết kiệm, Fall over , trượt ngã, vấp ngã, give in (to), Nhượng bộ, đầu hàng, Look up, Tra cứu, Look out, coi chừng , make out, hiểu , set off, khởi hành, give off , tỏa ra , fall out (with), cãi nhau , give away , cho đi, cho tặng, call for, kêu gọi, cần có thứ gì , fall behind, tụt lại phía sau , give back , trả lại , turn on, bật lên , go off, nổ tung, thiu , đổ chuông , take up, bắt đầu theo đuổi thứ gì , call back, gọi lại, turn up, xuất hiện , fall apart , tan vỡ, get on , lên xe, lên tàu , take on , thuê thêm người , go up, tăng lên , go over, đọc, xem lại , go in for , tham gia, thích thứ gì , keep away, tránh xa thứ gì .
0%
PHRASAL VERB 2
共享
共享
共享
由
Kimthuynguyen880537
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?