paradigmatic, mang tính mô hình/cách mạng, cryptography, mật mã học, quantum, lượng tử, molecular, thuộc phân tử, optimization, sự tối ưu hóa, cryogenic, thuộc nhiệt độ cực thấp, specialized, chuyên biệt, decoherence, sự mất liên kết lượng tử, quantum-ready, sẵn sàng cho công nghệ lượng tử, framework, khuôn khổ, hệ thống, complicate, làm phức tạp, compound, làm tăng thêm/kết hợp, execute, thực hiện, undertake, đảm nhận, tiến hành, approach, phương pháp, methodology, phương pháp luận, curricula, chương trình học (số nhiều của curriculum)
0%
QUANTUM COMPUTING
共享
共享
由
Lehongthach85
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
COMPUTACIÓN
由
Sacra856
图像测验
4
BRAINY 8, MODERN TECHNOLOGY
由
Izabelabergius
随堂测验
10
Computational Thinking Definitions
由
Ewapshott
匹配游戏
3
memory quantità
由
Dellaversana
配对游戏
3
Pilares do Pensamento Computacional
由
Aurelio12
飞机游戏
3
Q8-B1-P1-2 Thuộc bài khóa【006】
由
Ourgame808
句子排列
7
Computational Thinking & Methods Keywords
由
Jsimpson10
拼字游戏
2
Computational Thinking
由
Rtandy1
随堂测验
4
AI增强版:本活动包含AI生成的内容。
了解更多信息。
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?