Reality TV shows, Chương trình truyền hình thực tế, Documentaries, Phim tài liệu (về thiên nhiên, lịch sử...), Binge-watch, Cày phim (xem nhiều tập liên tục), Educational programs, Chương trình giáo dục, Family-friendly content, Nội dung phù hợp với gia đình, Streaming services, Các dịch vụ xem trực tuyến (Netflix, YouTube, Disney+), On-the-go, Khi đang di chuyển (trên xe bus, tàu hỏa...), To be glued to the screen, Dán mắt vào màn hình, To catch up on, Xem bù (những tập đã bỏ lỡ), To revolve around, Xoay quanh (nội dung chính), Thought-provoking, Đáng để suy ngẫm (nội dung sâu sắc), Hilarious, Cực kỳ hài hước, Vivid cinematography, Kỹ thuật quay phim/hình ảnh sống động, A great conversation starter, Một chủ đề tốt để bắt đầu câu chuyện, To have a lot in common, Có nhiều điểm chung, To keep up with the latest trends, Cập nhật những xu hướng mới nhất, To switch off, Thư giãn, tạm ngưng suy nghĩ, On the edge of my seat, Hồi hộp, căng thẳng khi xem, A couch potato, Người lười vận động, xem TV quá nhiều, Not my cup of tea, Không phải gu của tôi.
0%
INTER - AP - TV PROGRAMS
共享
共享
共享
由
Elle13
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?