sống, live, đi, go, thức dậy, wake up, ra khỏi giường, get out of bed, rửa, wash, chải / đánh (răng), brush, mặc / đeo, put on, chải (tóc), comb, ăn, eat, nói, say, làm, do, đi bộ, walk, nằm trên giường, stay in bed, hát, sing, học, learn, mặc / mang / đeo, wear, chơi, play, khóc, cry, dập (lửa), put out (fires), ăn cắp / trộm, steal, đánh nhau / chiến đấu, fight, làm việc, work, dạy, teach, chăm sóc, look after, giúp đỡ, help, lái xe, drive, bắt / đón / chụp lấy, catch, lau dọn / làm sạch, clean, viết, write, nhìn thấy, see.
0%
Action Verbs
共享
共享
共享
由
Nguyenyenielts4
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
键入答案
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
AI增强版:本活动包含AI生成的内容。
了解更多信息。
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?