come up with an idea: nghĩ ra một ý tưởng, toy with an idea: cân nhắc / mơ hồ nghĩ đến một ý tưởng, rough idea: ý tưởng sơ bộ, chưa rõ ràng, haven't the foggiest idea: không có chút manh mối / không biết gì cả, jot down: ghi nhanh, ghi vội xuống, broad outline: bố cục tổng quát, sơ lược đại cương, put into practice: đưa vào thực tiễn, áp dụng, deliver a speech: đọc / phát biểu một bài diễn văn, spark (v.): khơi dậy, châm ngòi (ý tưởng / cảm xúc), inspiration (n.): nguồn cảm hứng, brainstorm (v.): động não, tập hợp ý tưởng, step-by-step approach: phương pháp từng bước một, critical analysis: phân tích phê bình / chuyên sâu, reach fever pitch: đạt đến cực điểm / đỉnh điểm sôi sục, build on the success: phát huy thành công đã đạt được, adapt to changing circumstances: thích nghi với hoàn cảnh thay đổi
0%
Topic: Presentations
共享
共享
由
Ipoffice
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
随机轮盘
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?