weed sb out: sàng lọc, loại bỏ, national identity: bản sắc dân tộc, cultural heritage: di sản văn hóa, cultural norm: chuẩn mực / quy tắc ứng xử văn hóa, one facet of national identity: một khía cạnh của bản sắc dân tộc, long-standing tradition: truyền thống lâu đời, adhere to beliefs / principles / norms: tuân thủ / gắn bó với niềm tin, nguyên tắc, chuẩn mực, cut through red tape: cắt giảm thủ tục hành chính rườm rà, civic obligation: nghĩa vụ công dân, social cohesion: sự gắn kết xã hội, tính đoàn kết cộng đồng, multicultural society: xã hội đa văn hóa, language barrier: rào cản ngôn ngữ, culture shock: cú sốc văn hóa, adapt to changing circumstances: thích nghi với hoàn cảnh / điều kiện thay đổi, dos and don'ts: những điều nên làm và không nên làm, integration (n.) / integrate (v.): sự hội nhập / hội nhập, prerequisite (n.): điều kiện tiên quyết, find common ground: tìm ra điểm chung, a stumbling block: trở ngại, a level playing field: sân chơi bình đẳng, by and large: nhìn chung, the ins and outs: mọi chi tiết / khía cạnh phức tạp của một vấn đề, meet with (opposition / resistance): vấp phải / nhận được (sự phản đối / kháng cự), come round to (a way of thinking): dần dần chấp nhận / thay đổi quan điểm vì bị thuyết phục, embrace (a culture / values): đón nhận, tiếp thu (một nền văn hóa / giá trị).

Topic: Immigrant Testing

排行榜

视觉风格

选项

切换模板

恢复自动保存: