đan (rổ, rá…), dệt (vải…), weave, chạm, khắc, carve, bước, giai đoạn, stage, đồ tạo tác, artefact, khung cửi dệt vải, loom, nhiều tác dụng, đa năng, versatile, cây liễu, willow, chì, chì than (để vẽ), charcoal, nhiều, đông đảo, số lượng lớn, numerous, nơi sinh ra, quê hương, birthplace, đan (len,sợi), knit, điêu khắc đá, marble sculpture, đáng nhớ, memorable, cụ (người sinh ra ông bà), great- grandparent, địa điểm hấp dẫn, Place of interest, trò kéo co, tug of war, bờ sông, riverbank, nón lá, conical hat, dân tộc thiểu số, ethnic minority, tiệc tân gia, house-warming party
0%
Unit 1.3
共享
共享
共享
由
Emmanguyen568
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
寻找匹配项
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?