pollutant, chất gây ô nhiễm, emission, khí thải, exhaust fumes, khói thải xe cộ, smog, khói mù ô nhiễm, fine dust, bụi mịn, particulate matter, vật chất dạng hạt, respiratory disease, bệnh hô hấp, industrial waste, chất thải công nghiệp, toxic gas, khí độc, wastewater, nước thải, sewage, nước thải sinh hoạt, chemical waste, chất thải hóa học, oil spill, sự cố tràn dầu, plastic waste, rác thải nhựa, contaminated water, nước bị ô nhiễm, marine life, sinh vật biển, water treatment, xử lý nước.
0%
Pollution
共享
共享
共享
由
Ivyielts
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?