lifeboat volunteer, tình nguyện viên cứu hộ trên xuồng cứu sinh, Lifeboat Institution, Tổ chức Cứu hộ Hàng hải, pursue (an interest), theo đuổi (sở thích), charity, tổ chức từ thiện, donation, khoản quyên góp, health assessment, kiểm tra sức khỏe, short-sighted, cận thị, laser eye surgery, phẫu thuật mắt bằng laser, colour blindness, mù màu, coastguard, lực lượng tuần duyên/cảnh sát biển, alert, cảnh báo khẩn cấp, dock, bến tàu, cầu cảng, helmsman, người lái chính của xuồng cứu sinh, ultimate responsibility, trách nhiệm tối cao, launch (a boat), hạ thủy, đưa tàu ra biển, technical competence, năng lực chuyên môn kỹ thuật, casualty care, chăm sóc nạn nhân bị thương, residential course, khóa học nội trú tập trung, wave-tank, bể mô phỏng sóng biển, expertise, chuyên môn, kiến thức chuyên sâu.
0%
C19T2L2
共享
共享
共享
由
Kienlee273
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?