practical teaching, giảng dạy thực hành, discipline problems, vấn đề kỷ luật, engagement, sự tham gia, mức độ gắn kết học tập, methodology, phương pháp nghiên cứu, medical records, hồ sơ y tế, confidentiality, tính bảo mật, bảo mật thông tin, significant, có ý nghĩa, đáng kể, investigate, điều tra, nghiên cứu, experimental, thuộc thí nghiệm, thực nghiệm, specially bred, được nhân giống đặc biệt, nutrition, dinh dưỡng, food supplements, thực phẩm bổ sung, impact, tác động, ảnh hưởng, variable, biến số, genetic structure, cấu trúc di truyền, procedure, quy trình thực hiện, control group, nhóm đối chứng, follow-up experiment, thí nghiệm tiếp nối, inevitably, không thể tránh khỏi, ordinary mouse food, thức ăn chuột thông thường, dry pellets, viên thức ăn khô, food colouring, phẩm màu thực phẩm, cage, lồng nuôi, electronic balance, cân điện tử, weighing chamber, buồng cân, weight gain, sự tăng cân, standard deviation, độ lệch chuẩn, average, giá trị trung bình, sugar supplement, chất bổ sung đường, access to, quyền tiếp cận / khả năng tiếp cận.
0%
C19T3L3
共享
共享
共享
由
Kienlee273
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?