microplastics, vi nhựa, awareness, nhận thức, sự nhận biết, freshwater, nước ngọt (hệ sinh thái nước ngọt), microfibres, sợi vi mô, detach, tách ra, bong ra, synthetic clothing, vải sợi tổng hợp, microscopic particles, hạt vi mô, hạt cực nhỏ, tyres, lốp xe, impair, suy giảm, làm suy yếu, lodged, mắc kẹt, bị kẹt lại, digestive system, hệ tiêu hóa, consume, tiêu thụ, hấp thụ, detected, được phát hiện, underline, nhấn mạnh, conclusive proof, bằng chứng kết luận, bằng chứng xác thực, legislation, luật pháp, quy định pháp luật, microbeads, hạt vi nhựa siêu nhỏ, shower gels, sữa tắm dạng gel, facial cleansers, kem rửa mặt, deposited, lắng đọng, tích tụ, fertilisers, phân bón, digestive tracts, đường tiêu hóa, earthworms, giun đất, topsoil, lớp đất mặt, fertile, khả năng sinh sản, độ màu mỡ của đất, ingestion, sự hấp thụ, ăn vào, inhibit, ức chế, cản trở, perennial rye grass, cỏ lúa mạch đen lâu năm, germinated, nảy mầm, ecosystems, hệ sinh thái.
0%
C19T3L4
共享
共享
共享
由
Kienlee273
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?