appropriate, phù hợp/thích hợp, avoid, tránh né, behave, cư xử, calm, điềm tĩnh, concern, sự bận tâm/lo lắng, content, hài lòng/toại nguyện, expect, mong đợi, frequently, thường xuyên, habit, thói quen, instruct, hướng dẫn
0%
4000_p26
共享
共享
由
Thuonghuyen6
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
礼貌 Be polite
由
Teacherbay1
按组分配
9
be good at/fond of/interested in
由
Anastasiakravch1
随机卡
11
enjoy / want
由
Marialazareva3
随机卡
13
对...感兴趣
由
Valolma
句子排列
5
Q7-B3-P29 Điền từ thích hợp【006】
由
Ourgame808
完成句子
6
Q4-B3: Con chào dì -P26-27 詞【006】
由
Ourgame808
匹配游戏
4
Chọn động từ thích hợp
由
Vietngustann
完成句子
7
第三冊_Bài 4_từ vựng
由
Mirandalieu0112
随机卡
3
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?