Account, Tài khoản, Avoid, Tránh, Browse, Đọc lướt, tìm (trên mạng), Bully, Bắt nạt, Bullying, Sự bắt nạt, Concentrate, Tập trung vào, Connect, Kết nối, Competition, Cuộc thi, Cheat, Gian lận, Community Service, Dịch vụ cộng đồng, Craft, Thủ công (đồ, nghề...), Discuss, Thảo luận, Enjoyable, Thú vị, Expectation, Sự mong chờ, kỳ vọng, Focused, Chuyên tâm, tập trung, Forum, Diễn đàn, Improve, Cải thiện, Log (onto), Đãng nhập, Mature, Chín chắn, trưởng thành, Media, Truyền thông, Midterm , Giữa kỳ, Notification, Sự thông báo, Peer, Bạn đồng lứa, Practical, Thực tế, Post, Đăng, bài đăng, Participate, Tham gia, Pressure, Áp lực, Prepare (for), Chuẩn bị cho, Schoolwork, Bài trên lớp, Session, Tiết học, Stress, Tiết học, Stressful, Tạo áp lực, Stressed, bị căng thẳng, Stay calm, Giữ bình tĩnh, Suit, Phù hợp, Turn off, Tắt, Teamwork, Làm việc nhóm, Upload, Tải lên, User-friendly, Thân thiện với người dùng, dễ dùng, Website, Trang mạng.
0%
UNIT 3
共享
共享
共享
由
Emmanguyen568
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?