sockets, ổ cắm điện, tin, hộp, plug, phích cắm, cupcake tray, khuôn nướng bánh, drainer, giá để bát đĩa, refrigerator, tủ lạnh, knob, nút vặn, oven, lò nướng, cooker, bếp ( nấu và nướng), sink, chậu rửa bát, wooden spoon, cái thìa gỗ, cake mixer, máy đánh trứng, sieve, cái rây, brush, bàn chải, margarine, bơ thực vật, cherries, những quả anh đào, flour, bột mì, baking tray, khay nướng bánh, laundry basket, giỏ đựng quần áo giặt, dustpan, đồ hốt rác, kitchen cloth, khăn bếp, mixing bowl, bát to dùng để trộn, cup cake, bánh nướng hình chén, wok, cái chảo, mop, cây lau sàn, dry, lau khô, vegetables, rau củ, noodles, mì sợi, meat balls, thịt viên, fruit salad, hoa quả trộn
0%
TASK 1
共享
共享
由
Nthtrang6
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
Kitchen Tools
由
Ljacobson
匹配游戏
59
UNIT 3 - IN THE KITCHEN
由
Brca
随堂测验
4
items in the kitchen
由
Anastasia44
寻找匹配项
5
kitchen utensils 1
由
Sanitanoel97
随堂测验
3
Items in the Kitchen L3
由
Arya17
标记图表
4
Kitchen Tools
由
Tewopit206
问答游戏
3
Cooking equipment 1
由
Mitroshkina
寻找匹配项
5
Together 5 Unit 2 - Kitchen objects
由
Creativelearning
匹配游戏
13
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?