table mat (noun) /ˈteɪ.bəl mæt/ , miếng lót đĩa, - cushion (noun) /ˈkʊʃ.ən/ , cái đệm, - cup (noun) /kʌp/ , cái tách, - saucer (noun) /ˈsɔː.sər/ , đĩa lót tách, - tablecloth (noun) /ˈteɪ.bəl.klɒθ/ , khăn trải bàn, - ice-cream (noun) /ˌaɪsˈkriːm/ , kem, - tray (noun) /treɪ/ , cái mâm; cái khay, - napkin (noun) /ˈnæp.kɪn/ , khăn ăn, - dish (noun) /dɪʃ/ : , cái chén, - bowl (noun) /bəʊl/ : , cái tô, spoon (noun) /spuːn/ : , cái muỗng, - fork (noun) /fɔːk/ :, cái nĩa, - feed (verb) /fiːd/ : , cho ăn, - sideboard (noun) /ˈsaɪdbɔːd/, tủ bát đĩa, - high chair (noun) /ˈhaɪ tʃeər/ :, ghế cao (cho trẻ ngồi ăn ), - give out (phrasal verb) /ɡɪv aʊt/ , : phát; chia, - carry (verb) /ˈkæri/ : , bưng; mang, - face flannel (noun) /ˈfeɪs ˌflæn.əl/ : , khăn mặt, - bath towel (noun) /ˈbɑːθ ˌtaʊ.əl/ : , khăn tắm, - bath mat (noun) /ˈbɑːθ mæt/ :, thảm hút nước.
0%
TASK 2
共享
共享
共享
由
Hienjang03
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?