Assess, (v) đánh giá= evaluate, Assume, (v)cho rằng, phỏng đoán thiếu bằng chứng= suppose, Baffle, (v) gây cản trở, làm hỏng, làm thất bại, Biased, (v) thiên vị, Contemplated, (v) suy ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng, Ponder, (+on/upon/over) suy nghĩ, cân nhắc về cái gì, trầm tư suy nghĩ, Deliberate, (v) cân nhắc kỹ, thảo luận kỹ để đưa ra kết luận, Cynical, (adj) đa nghi một cách thái quá, tiêu cực, Sceptical, (adj) hoài nghi, cần có bằng chứng để tin hơn, Dubious, mơ hồ, thiếu minh bạch, đáng ngờ, Deduce, (v) suy luận, Dilemma, (n) tình huống tiến thoái lưỡng nan, Discriminate, (n) phân biệt đối xử, Prejudise against, (adj) thành kiến, Faith, (n) niềm tim, Gather, (v) hiểu ra, suy ra, Grasp, (v) thấu hiểu, Guess-work, (n) sự phỏng đoán, Hunch, (n) sự linh cảm, Intuition, (n) trực giác, linh cảm, Ideology, (n) hệ tư tưởng, Ingenious, (adj) tài tình, Inspiration, (n) sự truyền cảm hứng, Justify, (v) bào chữa, Notion, (n) quan điểm, Paradox, (n) nghịch lý, Plausible, (adj) đáng tin, hợp lý, có khả năng đúng, Presume, (v) phỏng đoán, giả định điều gì đó là đúng (guess, assume), Query, (v) (n) đặt câu hỏi, câu hỏi, Reckon, (v) tin rằng, cho rằng, Reflect, (v) suy ngẫm, Technical terminology, thuật ngữ chuyên ngành, thuật ngữ kỹ thuật, Plain, (adj) đơn giản, dễ hiểu, không cầu kỳ, Speculate, (v) suy đoán, phỏng đoán (guess, assume), Political outlook, quan điểm, lập trường, tầm nhìn chính trị,
0%
UNIT 2- THINKING
共享
共享
由
Nancynguyen3110
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?