Academic, (n) (adj) có tính học thuật, lý thuyết xuông, Conscientious, (adj) chu đáo, tận tâm, Ignorant, (n) người thiếu hiểu biết, Inattentive, (adj) không tập trung, Intellectual, (adj) (n) thuộc trí tuệ, có tri thức, Intensive, (adj) chuyên sâu, kỹ lưỡng, Mock exam, bài thi thử, Plagiarise, (v) đạo văn, Tution, (n) sự giảng dạy, Tutorial, (n) buổi phụ đạo, học nhóm, Seminar, (n) hội nghị, chuyên đề

UNIT 2- LEARNING

排行榜

我们目前正在努力改进排行榜功能。请通过提供您的反馈来帮助我们。

提供反馈

视觉风格

选项

我们目前正在改进活动设置。请通过反馈帮助我们。

提供反馈

切换模板

恢复自动保存:?