be well, khỏe / khỏe mạnh, be fine, ổn / khỏe, not feel well, cảm thấy không khỏe, feel ill, cảm thấy ốm / khó chịu, be sick, bị ốm / bị bệnh, doctor, bác sĩ, aspirin, thuốc aspirin / thuốc giảm đau, have a headache, bị đau đầu, have toothache, bị đau răng, dentist, nha sĩ, have a cold, bị cảm lạnh, hay fever, dị ứng phấn hoa / viêm mũi dị ứng, sneeze, hắt hơi, asthma, bệnh hen suyễn, mosquito, con muỗi, malaria, bệnh sốt rét, cholera, bệnh tả, cancer, bệnh ung thư, hospital, bệnh viện, have a heart attack, bị đau tim / lên cơn đau tim, have a healthy diet, có chế độ ăn lành mạnh, exercise, tập thể dục, be good for you, tốt cho bạn / có lợi cho sức khỏe, feel stressed, cảm thấy căng thẳng, relax, thư giãn
0%
8
共享
共享
由
Wordwallvn34
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?