good morning, chào buổi sáng, good afternoon, chào buổi chiều, good evening, chào buổi tối, hello, xin chào, hi, chào, how are you?, bạn có khỏe không? / bạn thế nào?, fine, thanks, tôi khỏe, cảm ơn, not too bad, cũng ổn / không tệ lắm, goodbye, tạm biệt, see you soon, hẹn gặp lại sớm, goodnight, chúc ngủ ngon, sleep well, ngủ ngon nhé, please, làm ơn / vui lòng, thank you, cảm ơn, sorry, xin lỗi, bless you, chúc bạn khỏe nhé / cầu Chúa phù hộ, happy birthday, chúc mừng sinh nhật, Merry Christmas, chúc Giáng sinh vui vẻ, happy new year, chúc mừng năm mới, good luck, chúc may mắn, congratulations, xin chúc mừng, well done, làm tốt lắm / giỏi lắm
0%
10
共享
共享
共享
由
Wordwallvn34
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?