bóc trần, expose, quy trình, process, đường dây, scam network, tinh vi, sophisticated, dấu hiệu, sign (noun), ký (kết), sign (verb), bài bản, systematically / organized, vỏ bọc, disguise / outer appearance, đánh, exploit / hit, chuyển nhượng - sang nhượng, transfer, gói du lịch, tour pacakage, chào bán, offer, kèm theo, attach, người bị hại - nạn nhân, victim, nghi can, suspect (noun), bề thế, grand, ban gíam đốc, board of directors, thu thập, collect, thu nhập, income, nhắm tới (đến), target, tiền nhàn rỗi, idle money, thụ động, passive, khách hàng mục tiêu (tiềm năng), target customer, tiếp cận, approach, tư vấn, advise, buổi tư vấn, consulting session, dẫn dụ, lure, gấp .... lần, times X (number), lãi suất, interest, hướng dẫn, guide, tín dụng, credit, khuyến khích, encourage, khuyên, advice
0%
21/6
共享
共享
共享
由
Ariadhyunnie
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?