thức khuya, stay up late, mặc, put on, nhìn xung quanh, look round, đổ rác, take out, thử, try out, cởi ra, take off, bật lên, switch on, tắt, switch off, thử quần áo, try on, dung thử, try out, tình cờ gặp, run into, lên xe, get on, xuống xe, get off, đón ai đó, pick up, tìm kiếm, look for, thuộc về ai đó, belong to, đi chỗ khác, go away, chạy đi, run into, đau đầu, headache, thuốc giảm đau, painkiller, đau răng, toothache, đau họng, sore throat, đau mắt, sore eyes, cảm lạnh, cold, buồn nôn / mệt, sick, ngứa, itch
0%
VOCAB U6 - YL3 (part 1)
共享
共享
由
Uyentrinh93
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?