admire, ngưỡng mộ, volunteer, tình nguyện, army, quân đội, surgeon, bác sĩ phẫu thuật, resistance war, cuộc kháng chiến, diary, nhật ký, field hospital, bệnh viện dã chiến (tạm thời gần chiến trường), account, câu chuyện, experience, trải nghiệm, enemy, kẻ thù, duty, nghĩa vụ, nhiệm vụ, hero, anh hùng, devote, cống hiến, youth, tuổi trẻ, death, cái chết, attend, đi học, tham dự, childhood, tuổi thơ ấu, marriage, cuộc hôn nhân, impressive, đầy ấn tượng, achievement, thành tựu, biological, (quan hệ) ruột thịt, adopt, nhận con nuôi, bond, kết thân, kết nối, accessible, dễ tiếp cận, touchscreen, màn hình chạm, cutting-edge, hiện đại, stylish, kiểu cách, animated, hoạt hình, blockbuster, phim bom tấn, diagnose, chẩn đoán, rare, hiếm, cancer, ung thư, visionary, có tầm nhìn, creative, sáng tạo, genius, thiên tài, military, quân sự, the Communist Party, Đảng Cộng sản, battle, trận chiến, biography, tiểu sử, rule, trị vì, cai trị, determination, lòng quyết tâm, defeat, đánh bại, ambitious, tham vọng, devote something to (doing) something, cống hiến thứ gì cho thứ gì/ việc gìsomething, attend school/ college, đi học (trường đại học, cao đẳng), be admired for something, được ngưỡng mộ vì điều gì, drop out, bỏ học, be diagnosed with something, được chẩn đoán mắc bệnh gì, pass away, qua đời, be dedicated to something, cống hiến cho thứ gì
0%
UNIT 1
共享
共享
由
Msbaongoc
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
需要登录
视觉风格
字体
活动设置
排行榜
作业
需要订阅
活动设置
排行榜
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
显示更多
显示更少
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
作业
您尚未与学生分享任何活动。
要开始收集结果,请转到任何活动页面,然后选择
Set assignment(设置分配
)。
确认您的设置并与学生共享生成的链接。
设置作业
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?