multicultural, đa văn hoá, cultural diversity, Sự đa dạng văn hoá, cuisine, ẩm thực, booth, gian hàng, spicy, cay, autograph, chữ ký của người nổi tiếng, souvenir, đồ lưu niệm, tug of war, trò chơi kéo co, bamboo dancing, nhảy sạp, delicious = tasty, ngon miệng, identity, bản sắc, đặc điểm nhận dạng, origin, nguồn gốc, popularity, sự phổ biến, festivity, ngày hội, trend, xu hướng, custom, phong tục, mystery, điều bí ẩn, globalisation, toàn cầu hoà, connected, kết nối, respect, khía cạnh, dish, món ăn, ingredient, nguyên liệu, thành phần, unique, độc đáo, specialty, đặc sản, captivate, thu hút, lôi cuốn, cross-cultural, giao thoa văn hoá, blend, pha trộn, reflect, phản ánh, richness, sự phong phú, appreciate, thưởng thức, trân trọng, lifestyle, lối sống, celebrate, tổ chức, ăn mừng, extracurricular, ngoại khoá, culture shock, sốc văn hoá, language barrier, rào cản ngôn ngữ, unfamiliar, không quen thuộc, insulting, xúc phạm, overcome, vượt qua, staple, cơ bản, thiết yếu, costume, trang phục, admire, ngắm nhìn, chiêm ngưỡng, confusion, sự bối rối, anxiety, sự lo lắng, a wide range of something, đa dạng thứ gì, gain (in) popularity, ngày càng trở nên phổ biến, be on the rise, đang gia tăng, keep up with, theo kịp, bắt kịp, sense of identity, tinh thần bản sắc, take something seriously, để tâm, chú ý, coi trọng thứ gì
0%
UNIT 2
共享
共享
共享
由
Msbaongoc
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?