high-rise, cao tầng, urban, thuộc về đô thị, urban sprawl, sự bành trướng đô thị, urbanisation, đô thị hoá, leisure, sự giải trí, sự thư giãn, convenience store, cửa hàng tiện lợi, convenient, thuận tiện, crowded, đông đúc, rush hour, giờ cao điểm, afford, có đủ khả năng chi trả, housing, nhà ở, expand, mở rộng, seek, tìm kiếm, unemployment, tình trạng thất nghiệp, affordable, (giá cả) rẻ, phải chăng, infrastructure, cơ sở hạ tầng, resident, người dân, colonial, thuộc địa, thuộc dân, gradually, dần dần, modernise, hiện đại hoá, concern, mối lo ngại, rapidly, rất nhanh, với tốc độ cao, reliable, đáng tin cậy
0%
UNIT 4
共享
共享
由
Msbaongoc
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
需要登录
视觉风格
字体
活动设置
排行榜
作业
需要订阅
活动设置
排行榜
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
显示更多
显示更少
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
作业
您尚未与学生分享任何活动。
要开始收集结果,请转到任何活动页面,然后选择
Set assignment(设置分配
)。
确认您的设置并与学生共享生成的链接。
设置作业
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?