human-like, giống con người, interact, tương tác, activate, kích hoạt, application, sự ứng dụng, sự áp dụng, facial recognition, nhận diện khuôn mặt, virtual, ảo, không có thật, security, an ninh, advanced, tiên tiến, trình độ cao, artificial intelligence, trí thông minh nhân tạo, chatbot, hộp trò chuyện, programme, lập trình, đặt chương trình, analyse, phân tích, real-time, nhanh chóng, ngay lập tức, effortlessly, một cách dễ dàng, digital, trực tuyến, thuộc kỹ thuật số, portfolio, hồ sơ, upload, đăng tải, interactive, mang tính tương tác, virtual reality, thực tế ảo, hands-on, thực tiễn, thực tế, personalised, được cá nhân hoá, platform, nền tảng, distance-learning, học từ xa, speech recognition, khả năng nhận diện giọng nói, evolution, sự tiến hoá, sự phát triển, observe, quan sát, milestone, mốc son, sự kiện quan trọng, provoke, kích thích, gây ra, self-driving, không người lái, imitate, bắt chước, upgrade, nâng cấp, voice command, ra lệnh bằng giọng nói, be capable of doing something, có khả năng làm gì, benefit from something, hưởng lợi từ điều gì, take over, đảm nhiệm, tiếp quản
0%
UNIT 6
共享
共享
共享
由
Msbaongoc
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?