endangered, bị đe doạ, gặp nguy hiểm, primate, bộ (họ) linh trưởng, rescue, (sự) giải cứu, enclosure, chuồng thú, mammal, động vật có vú, ape, khỉ không đuôi, sign language, ngôn ngữ ký hiệu, species, loài, house, cung cấp nơi ở, gibbon, con vượn, threatened, bị đe doạ, critically, nghiêm trọng, threat, mối đe dọa, habitat loss, mất môi trường sống, deforestation, nạn chặt phá rừng, illegal, trái phép, hunt, săn bắt, poach, săn bắn bất hợp pháp, cage, cái lồng, cái chuồng, monitor, giám sát, release, thả ra, extinct, tuyệt chủng, survive, sống sót, captivity, sự nuôi nhốt, conserve, bảo tồn, rare, hiếm, recover, khôi phục, phục hồi, coral reef, rạn san hô, wildlife, động vật hoang dã, vulnerable, dễ bị tổn thương, conservation, sự bảo tồn, spawning ground, nơi đẻ trứng, debris, mảnh vỡ, mảnh vụn, nursery, vườn ươm, marine, thuộc về biển, degrade, xuống cấp, forest clearance, sự chặt, phá rừng, hesitate to do something, ngần ngại làm gì, be home to something, là nơi ở, trú ẩn của thứ gì, make a big profit, kiếm được lợi nhuận cao
0%
UNIT 8
共享
共享
由
Msbaongoc
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
需要登录
视觉风格
字体
活动设置
排行榜
作业
需要订阅
活动设置
排行榜
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
显示更多
显示更少
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
作业
您尚未与学生分享任何活动。
要开始收集结果,请转到任何活动页面,然后选择
Set assignment(设置分配
)。
确认您的设置并与学生共享生成的链接。
设置作业
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?