Feed = give food to (v), Cho ăn, Collect water (v), Lấy nước, village well (n), Cái giếng làng, Communal house (n), Nhà rông, produce(v), Sản xuất, pick(v), Hái, nhặt, rural area (n), Vùng nông thôn, urban (adj), thuộc thành thị, đô thị, Outskirts = suburb (n), Ngoại ô, stressful (adj), Căng thẳng, put up a tent (v), Dựng lều, close-knit (adj), Gắn bó, grassland (n), đồng cỏ, thảo nguyên, construction site (n), công trường xây dựng, Daylight (n), ánh sáng ban ngày, smallholding (n), trang trại nhỏ, peaceful atmosphere (n), không khí yên bình, water the crops(v), tưới cây trồng
0%
LIFE IN THE COUNTRYSIDE-1
共享
共享
由
Emmanguyen568
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
寻找匹配项
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?