install, /i/, /i:/, meeting, /i/, /i:/, /o/, board, cloth, documents, box, cloth, offer, Tìm những từ có /a:/, cart, garment, some, cut, cup, plug, cart, cut, cup, charge, park, yard, Tìm những từ không có /o/, floor, pour, door, drawer, door, cloth, on, offer, drawer, offer, on, documents, Tìm những từ không có âm /e/, jacket, carry, men, traffic, carry, jacket, men, metal, bench, carry, men, desk
0%
Sum up
共享
共享
由
Ntbngoc2501
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
开箱游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
Viết các từ có vần ot, ôt, ơt
由
Tiengvietbis
随机轮盘
3
Ôn tập các vần đã học ( ao, eo, au, eu, âu, iu, ưu)
由
Tiengvietbis
打地鼠
2
Ôn nhóm chữ cái a, ă, â o, ô, ơ
由
Ngvanh195
配对游戏
4
hãy tìm đồ vật trong câu sau
由
Viethaidinh2
找词游戏
7
Chọn đúng các từ chứa vần ac-ăc-âc.
由
Caominhthuy1978
打地鼠
3
Tìm cái chữ o
由
Rimh051090
随堂测验
2
Ôn tập bài cũ- vần et, êt, it
由
Tiengvietbis
猜字游戏
3
Ô luyện chữ cái "a", "ă", "â"
由
Kimchimnxt
飞机游戏
3
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?