city life, cuộc sống thành thị, pick sb up, đón, packed, chật chội, terrible, khủng kiếp, polluted, bị ô nhiễm, unreliable, không đáng tin, pricey, đắt đỏ, modern, hiện đại, attractive, hấp dẫn, traffic light, đèn giao thông, traffic safety, an toàn giao thông, traffic flow, dòng chảy giao thông, traffic jam, tắc nghẽn giao thông, entertainment centre, trung tâm giải trí, itchy eyes, ngứa mắt, rush hour, giờ cao điểm, noisy, ồn ào, dusty, bụi, downtown, ở trung tâm thành phố, sky train, tàu trên cao, metro, tàu điện ngầm, concrete jungle, khu rừng bê-tông (thành phố), public amenities, tiện ích công cộng, liveable, đáng sống, public transport, phương tiện công cộng, high crime rate, tỷ lệ tội phạm cao, careful, cẩn thận, dangerous, nguy hiểm, convenient, thuận tiện
0%
unit 2
共享
共享
由
Lyh302594
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
寻找匹配项
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
Vocabulary Unit 1 City life
由
Elenkaby4kova
完成句子
34
Unit 4 Around town
由
Justnowak
随堂测验
6
Unit 2: City Life - Vocabulary
由
Hongnhungnt2209
填字游戏
4
Unit 2_City life vocab
由
Annieg
匹配游戏
32
Unit 2. About town. Adjectives
由
Elenastone89
匹配游戏
57
Unit1: CITY LIFE adjectives (Outcomes Advanced 2nd edition)
由
Daniloribeiroelt
匹配游戏
6
Unit 11 City Living
由
Ask21
随机轮盘
13
Look 4 - Unit 11 - City life - Vocabulary
由
Chnaykrafft
寻找匹配项
6
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?