Job, Nghề nghiệp, To work as a ..., Làm nghề, Go to work, Đi làm, To work, Làm việc, Doctor, Bác sĩ, Nurse, Y tá, Shop assistant( shop staff), Nhân viên bán hàng, Staff, Nhân viên, Engineer, Kỹ sư, Kĩ sư, Singer, Ca sĩ, Barista/ Bartender, Nhân viên pha chế, Coffee, Cà phê, Wine, Rượu, Teacher, Giáo viên, Student, Học sinh, Uni student, Sinh viên, Police, Công an, Cảnh sát, It takes so long/ It's been a long time, Lâu quá, Where?, Ở đâu?, Đâu?, What?, Cái gì?, Gì?, House, Nhà, Company, Công ty, School, Trường học, Trường
0%
VNL Basic B17
共享
共享
由
Phuongnghi99
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
键入答案
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
Che lavoro fai? - Dove lavori? (Speaking)
由
Gloriaspagnoli
随机轮盘
5
TJ9-SS4-U8-grammar Where does he/she work?
由
Shirlyliujun
随机卡
11
Work (Advanced Vocabulary in Use)
由
Hop
打地鼠
3
Jobs (What does she / he do ?)
由
Com35520
寻找匹配项
7
Jobs (vocab) SO PI
由
Shirenglish
寻找匹配项
25
Giáo trình Hán ngữ 1 - Bài 4: Bạn đi đâu vậy?
由
Nttri1121
匹配游戏
6
[1B] Từ vựng về nghề nghiệp (Jobs and Occupations)
由
Mshoaenglishclub
随机卡
2
GS4 - Unit 12 Jobs (nghề nghiệp)
由
Tranduclamielts
随堂测验
5
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?