ride a bike, đi xe đạp, play with toys, chơi đồ chơi, drive a car, lái ô tô, fly a kite, thả diều, go running, đi chạy bộ, watch TV, xem tivi, open the book, mở quyển sách, close the book, đóng quyển sách, kick a ball, đá bóng, sing a song, hát một bài hát, read a book, đọc sách, walk a dog, dắt chó đi dạo, listen to music, nghe nhạc, write a name, viết tên, learn English, học tiếng Anh, throw a ball, ném bóng, wave hello, vẫy tay chào, wave goodbye, vẫy tay tạm biệt, have breakfast, ăn sáng, have lunch, ăn trưa, have dinner, ăn tối
0%
ACTIVITIES
共享
共享
由
Minhhieupro4
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?