breadwinner, trụ cột gia đình, homemaker, nội trợ, character, tính cách, truthful, trung thực, value, giá trị, benefit, lợi ích, bond, sự gắn bó, strengthen family bond, củng cố mối quan hệ gia đình, grocery, tạp hóa, do the washing-up, rửa bát, do the laundry, giặt, là quần áo, do the heavy-lifting, khuân, vác đồ nặng, do damage to sth, làm hỏng, phá hủy cái gì, gratitude, lòng biết ơn, express gratitude to sb, bày tỏ lòng biết ơn với ai
0%
Practice
共享
共享
由
Ichigohoshimiya1
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?