breadwinner, trụ cột gia đình, homemaker, nội trợ, character, tính cách, truthful, trung thực, value, giá trị, benefit, lợi ích, bond, sự gắn bó, strengthen family bond, củng cố mối quan hệ gia đình, grocery, tạp hóa, do the washing-up, rửa bát, do the laundry, giặt, là quần áo, do the heavy-lifting, khuân, vác đồ nặng, do damage to sth, làm hỏng, phá hủy cái gì, gratitude, lòng biết ơn, express gratitude to sb, bày tỏ lòng biết ơn với ai
0%
Practice
共享
共享
由
Ichigohoshimiya1
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
HOUSEWORK
由
Carlabisceglia
匹配游戏
14
家务活儿
由
Hwming
观察并记忆
5
Ôn mẫu câu (11 Câu) Quiz E4. Unit 12 What does your father do?
由
Dothidung013197
句子排列
6
家庭成員
由
Cysteach01
随堂测验
7
家庭成员(hsk1 - thuy)
由
Letoan290284
标记图表
4
欢乐伙伴1B 家里这么干净 (人物+地方+动作)
由
Maj10
拼字游戏
6
Hanh trang 1 - Day 7- Family.Difficult
由
Jenniferhienanh
拼字游戏
9
欢乐伙伴-第十四课 家里这么干净啊-认字
由
Wangq6
迷宫追逐
2
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?