Hôm nay là thứ mấy? Hôm qua là ngày mấy?, Anh/Chị có đi làm không? Anh/Chị đi làm từ thứ mấy đến thứ mấy?, Anh/Chị học tiếng Việt bao lâu rồi? Mấy lần một tuần? Từ mấy giờ đến mấy giờ?, Anh/Chị sống ở đâu? Ở đường nào? Nhà anh/chị có ở gần chợ không?, Anh/Chị định sống ở đây bao lâu nữa?, Anh/Chị đi từ nhà đến trung tâm Go Vietnamese bằng gì? Đi mất bao lâu?, Anh/Chị có thường về nước thăm gia đình không? Anh/Chị về mấy lần một năm?, Năm nay, anh/chị định khi nào về nước?, Anh/Chị thường làm gì khi rảnh?, Nói 2 phút. Nói về gia đình của anh/chị.
0%
SPEAKING
共享
共享
由
Govietnamese
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
随机卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?