student, học sinh, sinh viên, teacher, giáo viên, doctor, bác sĩ, nurse, y tá/điều dưỡng, engineer, kỹ sư, office worker, nhân viên văn phòng, shop assistant, nhân viên bán hàng, waiter, bồi bàn nam/nhân viên phục vụ nam, waitress, bồi bàn nữ/nhân viên phục vụ nữ, chef, đầu bếp, driver, tài xế, police officer, cảnh sát, firefighter, lính cứu hỏa, farmer, nông dân, factory worker, công nhân nhà máy, cleaner, nhân viên vệ sinh, receptionist, lễ tân, hairdresser, thợ cắt tóc, mechanic, thợ sửa máy/thợ cơ khí, artist, nghệ sĩ, họa sĩ, musician, nhạc sĩ/nhạc công, singer, ca sĩ, actor, nam diễn viên, actress, nữ diễn viên, businessman, doanh nhân, businesswoman, nữ doanh nhân
0%
A2.A_Jobs_Flashcards
共享
共享
由
Ptthanhthanh295
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?