Verb - động từ, watch - xem, go - đi, visit - thăm, do - làm, have - có, help - giúp, write - viết, speak - nói, listen - nghe, play - chơi, Noun - danh từ, grandma - bà, homework - bài tập về nhà, music lesson - tiết học tiếng anh, What do you do after school? - Bạn làm gì sau giờ học ?, I play with my friends. - Tôi chơi với bạn, What does she do after school? - Cô ấy làm gì sau giờ học ?, She visits her grandma. - Cô ấy thăm bà của cô ấy
0%
Unit 6
共享
共享
由
Vananhpro11
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
随机卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?