Mountain, Ngọn núi, Top, Đỉnh (đỉnh núi), Snow, Tuyết, River, Con sông, Rainbow, Cầu vồng, Waterfall, Thác nước, Lake, Hồ nước, Island, Hòn đảo, Forest, Khu rừng, Jungle, Rừng rậm / Rừng nhiệt đới, Field, Cánh đồng, Grass, Cỏ / Bãi cỏ, Rock, Tảng đá / Hòn đá, Ground, Mặt đất, City, Thành phố, Town, Thị trấn, Bus stop, Trạm dừng xe buýt, Bus station, Bến xe buýt / Nhà ga xe buýt, Ticket, Vé (vé xe buýt), Tractor, Máy kéo, Driver, Tài xế / Người lái xe, To ride, Đi xe / Lái (xe máy, xe đạp, máy kéo), Plant, Cây cối / Thực vật, Leaf, Một chiếc lá, Leaves, Những chiếc lá (số nhiều của leaf), Vegetable, Rau củ, Sandwich, Bánh mì kẹp, Salad, Rau trộn / Xà lách, Treasure, Kho báu, Skate, Trượt patin (hành động trượt)
0%
Nature
共享
共享
由
Voxuanvinh12a3
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
AI增强版:本活动包含AI生成的内容。
了解更多信息。
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?