Mistake, Lỗi sai / Sai lầm, Loudly, (Một cách) ầm ĩ / To tiếng, Badly, (Một cách) tồi tệ / Xấu xa, Difference, Sự khác biệt, Hundred, Một trăm (100), Idea, Ý tưởng / Ý kiến, Get on, Lên xe (tàu, máy bay...) / Có mối quan hệ tốt, Lose, Đánh mất / Thua cuộc, Someone, Một ai đó, Something, Một cái gì đó, Slowly, (Một cách) chậm rãi / Từ từ, Quietly, (Một cách) lặng lẽ / Khẽ khàng, Quick, Nhanh nhẹn / Định nghĩa nhanh, Excuse me, Xin lỗi (khi muốn ngắt lời hoặc xin nhường đường), Change, Thay đổi / Tiền lẻ, Because, Bởi vì, Another, Một cái khác / Một người khác, Carefully, (Một cách) cẩn thận / Chu đáo, All right, Được rồi / Ổn thỏa, Age, Tuổi tác, Mean, Có nghĩa là / Định nghĩa, Above / Below, Phía trên / Phía dưới, On / Off, Bật / Tắt (hoặc: Trên mặt phẳng / Rời khỏi), Round / Square, Tròn / Vuông, Get undressed / Get dressed, Cởi quần áo / Mặc quần áo, Before / After, Trước khi / Sau khi, Up / Down, Lên / Xuống
0%
Common words
共享
共享
由
Voxuanvinh12a3
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
AI增强版:本活动包含AI生成的内容。
了解更多信息。
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?