English, Môn Tiếng Anh, Math / Maths, Môn Toán, Science, Môn Khoa học, Art, Môn Mỹ thuật / Vẽ, Music, Môn Âm nhạc, Geography, Môn Địa lý, History, Môn Lịch sử, P.E. (Physical Education), Môn Thể dục, Class, Tiết học / Lớp học, Lesson, Bài học, Learn, Học / Tìm hiểu, Teach, Dạy học, Read, Đọc, Write, Viết, Draw, Vẽ, Paint, Vẽ màu / Tô màu, Listen, Nghe, Think, Suy nghĩ, Classroom, Phòng học, Teacher, Giáo viên, Student, Học sinh, Pupil, Học sinh tiểu học, Homework, Bài tập về nhà, Board, Bảng, Desk, Bàn học, Computer, Máy tính, Map, Bản đồ, Page, Trang sách, Rubber / Eraser, Cục tẩy, Ruler, Cây thước kẻ, Sports, Thể thao, Playground, Sân chơi, Library, Thư viện, Test, Bài kiểm tra, Work, Làm việc / Công việc, Job, Nghề nghiệp, Doctor, Bác sĩ, Nurse, Y tá, Driver, Tài xế, Farmer, Nông dân, Cook, Đầu bếp / Nấu ăn, Pirate, Hải tặc, Office, Văn phòng làm việc, Shop / Store, Cửa hàng, Hospital, Bệnh viện, Factory, Nhà máy / Xí nghiệp
0%
School
共享
共享
由
Voxuanvinh12a3
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
AI增强版:本活动包含AI生成的内容。
了解更多信息。
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?