kỳ lạ, ngoại lai, có nguồn gốc từ nước ngoài, exotic (adj), điều sáo rỗng, lời nói sáo mòn, cliché (n), bao phủ, phủ lên, surmount (v), cụm, nhóm, chùm; tụ lại, cluster (n,v), chia làm hai, halve (v), làm đông cứng, solidify (v), chịu đựng, chống chịu, tolerate (v), nảy mầm, germinate (v), bản địa, bản xứ, indigenous (adj), đạt được, thu được, obtain (v), có thể ăn được, edible (adj), tiếp xúc với, expose to (v.), sự di cư, migration (n.), bóng râm, shade (n), bắt nguồn, originate (v), hình dung, dự đoán, envisage (v.), chưa trưởng thành, non, immature (adj.), phân tán, rải rác, disperse (v.)
0%
COCONUT
共享
共享
由
Kimhung1221999
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?