chủ tịch, president, Rất hân hạnh được gặp bạn., It's a pleasure to meet you., Nó có nghĩa là gì?, What does it mean?, Nó có nghĩa là..., It means..., Tôi có thể biết tên bạn được không?, May I know your name?, nghe, hear, đợi một chút, just a minute, đợi một lát, just a moment, Bạn có thể vui lòng đợi một chút được không?, Could you wait for a minute?, trong một lát, for a moment, tập phim, episode, y tá, nurse, đúng, correct, hỏi, ask, trả lời, answer, lễ tân, receptionist, người đưa thư, mailman

排行榜

我们目前正在努力改进排行榜功能。请通过提供您的反馈来帮助我们。

提供反馈

视觉风格

选项

我们目前正在改进活动设置。请通过反馈帮助我们。

提供反馈

切换模板

恢复自动保存:?