dislike, không thích, worse, tệ hơn, pricey, đắt tiền, costly, đắt tiền, warn, cảnh báo, hygiene risk, nguy cơ vệ sinh, teenager, thanh thiếu niên, challenge, thử thách, pickpocket, móc túi, escape, thoát khỏi, in fact, trên thực tế, chance, cơ hội, efficient, hiểu quả, traffic jam, ùn tắt giao thông, pollution, ô nhiễm, road, đường bộ, solve the problems, giải quyết các vấn đề, vehicle, phương tiện giao thông, public amenities, những tiện ích công cộng, increase, tăng, factory, nhà máy, dirty, bẩn, green space, không gian xanh, air quality, chất lượng không khí, public transport, giao thông công cộng, project, dự án, sustainable, bền vững, encourage, khuyến khích, fossil fuels, nhiên liệu hoá thạch, harmful, có hại, alone, một mình, avoid, hạn chế, tránh xa
0%
9U2
共享
共享
由
Phuongnhi12
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?