bird, Con chim, chicken, Con gà, cow, Con bò, elephant, Con voi, crocodile, Cá sấu, dog, Con chó, duck, Con vịt, frog, Con ếch, giraffe, Hươu cao cổ, goat, Con dê, hippo, Hà mã, horse, Con ngựa, lizard, Thằn lằn, monkey, Con khỉ, Mouse (số ít)/mice (số nhiều), Con chuột/Những con chuột, sheep, Con cừu, snake, Con rắn, spider, Con nhện, tiger, Con hổ
0%
Animals
共享
共享
由
Voxuanvinh12a3
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
鸟,鱼,仓鼠,兔子
由
Fantastic2506
迷宫追逐
5
Review the name of animals (Ôn tập tên các con vật)
由
Xuantrang7279
随堂测验
5
Đoán con vật
由
Lethoangvan1
迷宫追逐
11
Qual é o animal? (ch nh lh)
由
Mariaforreta
寻找匹配项
3
cat/dog/fish/lion/bird/mouse
由
Beesmart
寻找匹配项
4
動物漢字
由
Missrainbow
匹配游戏
6
Đây là con gì?
由
Worldlanguageteacher
随堂测验
4
cat, dog, snake, rabbit, bird, fish
由
Hiotoska
飞果
7
AI增强版:本活动包含AI生成的内容。
了解更多信息。
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?