Is he your brother?, Cậu ấy có phải là anh/em trai của bạn không?, No, he is my friend., Không, cậu ấy là bạn của tôi., Is she your teacher?, Cô ấy có phải là giáo viên của bạn không?, Yes, she is., Vâng, đúng vậy., What time is it?, Bây giờ là mấy giờ?, It's seven o'clock., Bây giờ là bảy giờ., What day is it today?, Hôm nay là thứ mấy?, Today is Monday., Hôm nay là thứ Hai., What are you wearing?, Bạn đang mặc gì?, I'm wearing a red T-shirt., Tôi đang mặc một chiếc áo phông màu đỏ., What is he wearing?, Cậu ấy đang mặc gì?, He is wearing a blue jacket., Cậu ấy đang mặc một chiếc áo khoác màu xanh dương., What is she wearing?, Cô ấy đang mặc gì?, She is wearing a pink dress., Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu hồng., What can you see in the picture?, Bạn có thể nhìn thấy gì trong bức tranh?, I can see two birds., Tôi có thể nhìn thấy hai con chim., Where is the cat?, Con mèo ở đâu?, The cat is on the sofa., Con mèo ở trên ghế sofa., Where are the books?, Những quyển sách ở đâu?, They are on the shelf., Chúng ở trên giá sách., Whose bike is this?, Đây là xe đạp của ai?, It's Anna's bike., Đó là xe đạp của Anna., Whose hat is that?, Kia là chiếc mũ của ai?, It's my father's hat., Đó là mũ của bố tôi., Do you have a pet?, Bạn có thú cưng không?, Yes, I have a rabbit., Có, tôi có một con thỏ., What does your mother do?, Mẹ của bạn làm nghề gì?, She is a doctor., Mẹ tôi là bác sĩ., What does your father do?, Bố của bạn làm nghề gì?, He is a teacher., Bố tôi là giáo viên., Would you like some juice?, Bạn có muốn một ít nước ép không?, Yes, please., Vâng, làm ơn., No, thank you., Không, cảm ơn., Let's go to the park., Hãy cùng đi công viên nhé., That's a good idea!, Ý hay đấy!, Please help me., Làm ơn giúp tôi., Here you are., Đây này., Thank you very much., Cảm ơn bạn rất nhiều., You're very welcome., Rất vui được giúp bạn., What's your favourite colour?, Màu yêu thích của bạn là gì?, My favourite colour is yellow., Màu yêu thích của tôi là màu vàng., What's the weather like today?, Hôm nay thời tiết thế nào?, It's sunny today., Hôm nay trời nắng., Do you like rainy days?, Bạn có thích những ngày mưa không?, Yes, I do. I like the rain., Có. Tôi thích trời mưa., Can we play outside?, Chúng ta có thể chơi ngoài trời không?, Yes, let's go!, Được, đi thôi!, Be careful!, Cẩn thận nhé!, Have a nice weekend!, Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!, See you next week!, Hẹn gặp bạn vào tuần sau!
0%
Common structures Part 2
共享
共享
由
Voxuanvinh12a3
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
AI增强版:本活动包含AI生成的内容。
了解更多信息。
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?