go out, Đi chơi, đi ra ngoài, pass down, Truyền lại (qua các thế hệ), cut down on, Cắt giảm, put up with, Chịu đựng, apply for, Nộp đơn (xin việc), break down, Bị hỏng, break in - into, Đột nhập vào, break up with, Chia tay ai, bring up, Đề cập đến, bring someone up, Nuôi nấng, bring out, Xuất bản, phát hành, brush up on, Ôn lại, call for, Cần, đòi hỏi, call for someone, Gọi, đến đón ai, call off, Hủy
0%
vocabulary
共享
共享
由
Happyteacher310
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?